Xếp hạng

USDT
Khám phá các loại tiền mã hóa mới và thịnh hành để luôn nắm bắt được thị trường
Phổ biến
Phổ biến
CặpGiá gần nhấtThay đổi
1
67.421,10
$67.421,10
-0,80%
2
3.695,01
$3.695,01
-2,34%
3
0,000013
$0,000013800
-7,51%
4
165,23
$165,23
-6,20%
5
0,15
$0,15956
-0,11%
6
0,080
$0,080950
-1,65%
7
4,73
$4,7320
-5,76%
Token giá tăng
Token giá tăng
CặpGiá gần nhấtHôm nay
1
0,73
$0,73370
+36,65%
2
0,0080
$0,0080700
+12,24%
3
0,00000000055
$0,00000000055480
+9,21%
4
0,00000000062
$0,00000000062100
+7,24%
5
0,94
$0,94850
+6,50%
6
0,64
$0,64340
+5,58%
7
0,45
$0,45980
+5,56%
Token giá giảm
Token giá giảm
CặpGiá gần nhấtHôm nay
1
0,0027
$0,0027070
-18,29%
2
72,58
$72,5800
-8,02%
3
0,000013
$0,000013800
-7,51%
4
0,000032
$0,000032749
-6,88%
5
0,42
$0,42030
-6,86%
6
0,020
$0,020050
-6,74%
7
165,23
$165,23
-6,20%
Token mới
Token mới
CặpThời gianThay đổi/
Giá gần nhất
--
-2,91%
0,0047
--
-2,74%
0,00045
--
-6,15%
0,0085
--
-1,10%
0,98
--
-4,05%
2,24
--
+5,56%
0,45
--
-3,97%
0,37
Thịnh hành
Thịnh hành
CặpGiá gần nhấtThay đổi
1
0,000000029
$0,000000029790
-4,12%
2
0,00000000055
$0,00000000055480
+9,21%
3
0,000000010
$0,000000010270
+3,95%
4
0,00000000053
$0,00000000053800
-0,55%
5
0,000013
$0,000013800
-7,51%
6
3.695,01
$3.695,01
-2,34%
7
0,00000021
$0,00000021200
+1,05%
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
CặpVốn hóa thị trườngThay đổi/
Giá gần nhất
1$1.328,30B
-0,80%
67.421,10
2$443,77B
-2,34%
3.695,01
3$91,72B
-0,58%
595,80
4$74,27B
-6,20%
165,23
5$34,38B
-2,35%
3.693,48
6$32,71B
+0,00%
1,00
7$28,97B
-1,38%
0,52
Giá trị giao dịch
Giá trị giao dịch
CặpGiá trị
giao dịch 24h
Thay đổi/
Giá gần nhất
1$1,68B
-2,34%
3.695,01
2$867,02M
-0,80%
67.421,10
3$312,29M
-7,51%
0,000013
4$272,52M
-6,20%
165,23
5$204,34M
-0,11%
0,15
6$192,86M
-0,77%
7,63
7$122,74M
-1,65%
0,080