CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%2,01 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,15 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,68+9,35%+0,077%+0,010%-0,10%2,56 Tr--
ETC
BETC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
7,16+8,71%-0,072%+0,000%-0,22%1,64 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,39+7,77%+0,064%+0,010%-0,09%5,04 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,05+7,36%+0,060%+0,010%-0,10%17,97 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,12+6,23%+0,051%+0,010%-0,04%2,49 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,65+5,66%+0,047%+0,001%-0,07%3,76 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,10+4,99%+0,041%+0,002%-0,06%162,43 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
3,96+4,82%+0,040%+0,002%-0,15%1,42 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,65+3,22%+0,026%+0,010%-0,05%454,58 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,08+2,53%+0,021%+0,010%-0,09%11,40 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
1,04+1,26%+0,010%+0,010%-0,13%2,11 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
0,36+0,44%-0,004%+0,004%-0,09%31,47 Tr--