CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%2,02 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%1,00 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,68+9,35%+0,077%+0,009%-0,09%2,52 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,88+8,37%+0,069%+0,003%-0,11%5,09 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,65+8,10%+0,067%+0,010%-0,07%3,78 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,61+8,04%+0,066%+0,008%-0,06%18,31 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,49+7,89%+0,065%+0,010%-0,14%2,57 Tr--
ETC
BETC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
4,51+5,49%-0,045%+0,008%-0,15%1,66 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
4,23+5,15%+0,042%+0,007%-0,14%1,49 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
3,67+4,46%+0,037%+0,009%-0,05%165,72 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,86+3,48%+0,029%+0,005%-0,09%11,54 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
2,83+3,45%+0,028%-0,002%+0,12%2,18 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,82+2,21%+0,018%+0,010%-0,04%456,40 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,84+1,02%+0,008%-0,002%+0,08%32,37 Tr--