CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%128,36 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,40+9,01%+0,074%+0,008%-0,17%2,08 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
7,11+8,65%+0,071%+0,004%-0,13%466,34 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,87+8,36%+0,069%+0,005%-0,21%2,54 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,27+7,63%+0,063%+0,010%-0,17%4,90 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
6,25+7,60%+0,062%+0,010%-0,21%2,59 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,18+7,52%+0,062%+0,009%-0,13%182,77 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,33+6,49%+0,053%+0,004%-0,17%9,68 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,05+6,15%+0,051%+0,010%-0,16%17,11 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,75+5,78%+0,047%+0,010%-0,26%1,48 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
4,63+5,63%+0,046%-0,001%+0,16%24,31 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
3,79+4,61%+0,038%-0,022%+0,28%2,58 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
1,43+1,74%+0,014%-0,010%+0,39%2,47 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
1,01+1,23%+0,010%+0,010%-0,29%1,43 Tr--