| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,009% | -0,21% | 2,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM GHYPE/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,04% | 128,36 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,40 | +9,01% | +0,074% | +0,008% | -0,17% | 2,08 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 7,11 | +8,65% | +0,071% | +0,004% | -0,13% | 466,34 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 6,87 | +8,36% | +0,069% | +0,005% | -0,21% | 2,54 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 6,27 | +7,63% | +0,063% | +0,010% | -0,17% | 4,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 6,25 | +7,60% | +0,062% | +0,010% | -0,21% | 2,59 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 6,18 | +7,52% | +0,062% | +0,009% | -0,13% | 182,77 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,33 | +6,49% | +0,053% | +0,004% | -0,17% | 9,68 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 5,05 | +6,15% | +0,051% | +0,010% | -0,16% | 17,11 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,75 | +5,78% | +0,047% | +0,010% | -0,26% | 1,48 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 4,63 | +5,63% | +0,046% | -0,001% | +0,16% | 24,31 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 3,79 | +4,61% | +0,038% | -0,022% | +0,28% | 2,58 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 1,43 | +1,74% | +0,014% | -0,010% | +0,39% | 2,47 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,01 | +1,23% | +0,010% | +0,010% | -0,29% | 1,43 Tr | -- |