CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
13,73+16,70%-0,137%-0,024%+0,18%2,10 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%1,57 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%1,64 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%1,21 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,12%2,76 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,91+10,84%+0,089%-0,001%+0,14%2,33 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,45+9,07%+0,075%+0,005%-0,13%4,78 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,18+8,74%+0,072%+0,010%-0,14%3,78 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,51+7,91%+0,065%+0,010%-0,20%1,86 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
4,44+5,40%+0,044%+0,008%-0,06%499,28 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
3,81+4,63%+0,038%+0,003%-0,11%20,90 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
3,44+4,19%+0,034%+0,010%-0,05%160,47 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,35+4,07%+0,033%+0,003%-0,08%10,34 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
2,37+2,88%-0,024%+0,001%-0,08%30,54 Tr--