CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
8,88+10,81%+0,089%+0,010%-0,09%1,06 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
8,83+10,74%+0,088%+0,010%-0,08%1,98 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,68+9,35%+0,077%+0,010%-0,11%2,57 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,14+8,69%+0,071%+0,006%-0,06%18,59 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,96+8,47%+0,070%+0,010%-0,11%2,54 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
6,43+7,82%+0,064%+0,010%-0,09%4,96 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
5,71+6,95%+0,057%+0,010%-0,12%1,29 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,61+6,82%+0,056%+0,010%-0,07%3,73 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
4,78+5,81%-0,048%-0,004%+0,09%31,53 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,41+2,93%+0,024%+0,010%-0,06%478,09 Tr--
ETC
BETC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
2,12+2,58%-0,021%+0,000%+0,10%1,63 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
1,95+2,37%+0,019%+0,010%-0,09%2,04 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
1,82+2,21%+0,018%+0,008%-0,05%160,73 Tr--
XRP
BXRP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
1,30+1,58%-0,013%+0,010%-0,07%10,70 Tr--