CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%2,04 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%3,71 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%2,62 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%1,03 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,010%-0,19%4,81 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,56+10,41%+0,086%+0,010%-0,19%1,43 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,76+9,44%+0,078%+0,010%-0,17%1,59 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,41+9,02%+0,074%+0,010%-0,14%1,90 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,91+7,19%+0,059%+0,010%-0,13%19,19 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,85+7,12%+0,058%+0,006%-0,08%487,52 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,42+6,59%+0,054%+0,010%-0,12%2,50 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
4,65+5,66%-0,047%-0,009%+0,13%30,85 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,20+5,12%+0,042%+0,007%-0,10%155,53 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,55+3,10%+0,025%+0,008%-0,14%10,30 Tr--