CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,88 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,61 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,80 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%1,32 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,04+9,78%+0,080%+0,010%-0,16%4,70 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,89+9,60%+0,079%+0,008%-0,24%1,57 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,78+9,46%+0,078%+0,010%-0,12%2,59 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
7,74+9,41%-0,077%+0,010%-0,14%1,88 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,62+6,84%+0,056%-0,004%+0,18%3,61 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,61+6,82%+0,056%+0,010%-0,11%488,46 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,38+6,54%+0,054%+0,010%-0,15%10,40 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
3,14+3,82%+0,031%-0,005%+0,11%176,68 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,66+2,03%+0,017%+0,002%-0,14%31,56 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
1,22+1,48%+0,012%+0,010%-0,15%19,05 Tr--