CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%1,46 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,93+10,87%+0,089%+0,010%-0,13%2,52 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,76+10,65%+0,088%+0,009%-0,13%3,30 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,56+10,41%+0,086%+0,010%-0,17%4,31 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
8,04+9,78%+0,080%+0,010%-0,03%1,97 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,65+9,31%+0,077%+0,010%-0,08%2,27 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,39+8,99%+0,074%+0,006%-0,11%19,73 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
7,24+8,81%+0,072%+0,010%-0,10%1,61 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,87+8,35%+0,069%+0,001%-0,10%9,10 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,46+6,64%+0,055%+0,001%-0,09%29,13 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,43+6,61%+0,054%+0,000%-0,08%170,98 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,29+6,44%+0,053%+0,000%+0,09%530,05 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
5,18+6,30%+0,052%-0,010%+0,15%5,03 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
0,34+0,41%-0,003%-0,010%+0,14%1,75 Tr--