CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
14,18+17,25%-0,142%-0,005%+0,11%2,09 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,57 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%1,65 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%1,21 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,17%2,74 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,91+10,84%+0,089%+0,000%+0,17%2,39 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
7,78+9,47%+0,078%+0,010%-0,17%3,76 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,63+9,29%+0,076%+0,006%-0,11%4,78 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,51+7,91%+0,065%+0,010%-0,07%1,88 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,22+6,35%+0,052%+0,005%-0,08%500,49 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,26+5,18%+0,043%+0,010%-0,11%159,92 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,06+4,93%+0,041%+0,002%-0,12%20,94 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,94+4,80%+0,039%+0,005%-0,13%10,31 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
1,17+1,42%-0,012%+0,002%-0,09%30,68 Tr--