CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,67+10,55%+0,087%+0,010%-0,19%1,37 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,16+9,93%+0,082%+0,010%-0,17%6,84 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
7,33+8,92%+0,073%+0,010%-0,17%2,26 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,86+8,35%+0,069%+0,010%-0,18%2,25 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
6,81+8,29%+0,068%+0,010%-0,18%12,41 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,55+7,97%+0,066%+0,010%-0,30%3,22 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,49+7,89%+0,065%+0,006%-0,19%2,51 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,42+7,81%+0,064%+0,010%-0,17%827,81 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,17+6,29%+0,052%+0,010%-0,20%2,25 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
5,16+6,27%+0,052%+0,001%-0,18%33,72 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
4,98+6,06%+0,050%+0,010%-0,19%1,63 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
3,54+4,31%+0,035%+0,010%-0,18%1,60 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
2,50+3,05%+0,025%+0,006%-0,19%308,27 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
2,45+2,98%+0,024%-0,012%+0,21%42,14 Tr--