CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%1,81 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,008%-0,18%4,52 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%1,94 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%2,90 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,19%3,71 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%2,00 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
8,87+10,79%+0,089%+0,010%-0,14%22,97 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
8,64+10,51%+0,086%+0,010%-0,23%1,82 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,61+10,48%+0,086%+0,010%-0,16%6,53 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
8,51+10,36%+0,085%+0,010%-0,12%802,53 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
6,90+8,39%+0,069%+0,010%-0,16%2,84 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
6,86+8,34%+0,069%+0,010%-0,15%38,61 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,64+5,65%+0,046%+0,010%-0,18%11,04 Tr--
ETH
BETH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
2,11+2,57%-0,021%-0,003%+0,17%267,38 Tr--