CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%1,57 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,74 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%1,22 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
8,99+10,94%+0,090%-0,001%+0,16%1,83 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,82+10,73%+0,088%+0,010%-0,14%4,68 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,61+10,48%+0,086%+0,010%-0,14%1,63 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,29+10,09%+0,083%+0,010%-0,11%2,45 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,82+8,30%+0,068%+0,010%-0,12%3,79 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,91+5,98%+0,049%+0,002%-0,13%10,33 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
4,62+5,62%-0,046%-0,007%+0,12%30,33 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
4,24+5,15%+0,042%+0,010%-0,08%478,21 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
2,91+3,55%+0,029%-0,004%+0,09%163,13 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,86+3,47%+0,029%+0,010%-0,14%20,79 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
1,45+1,77%+0,015%-0,027%+0,13%2,10 Tr--