CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSDⓈ
GBTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%921,63 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSDⓈ
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%6,67 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDⓈ
GDOGE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%20,78 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDⓈ
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%1,71 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDⓈ
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%4,49 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDⓈ
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%2,17 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSDⓈ
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%2,98 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSDⓈ
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%3,60 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDⓈ
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,27%2,22 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDⓈ
GXRP/USDT
8,64+10,51%+0,086%+0,010%-0,17%11,27 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDⓈ
GDOT/USDT
8,55+10,40%+0,085%+0,010%-0,24%1,73 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDⓈ
GUNI/USDT
8,09+9,84%+0,081%+0,002%-0,18%3,01 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSDⓈ
GETH/USDT
7,46+9,08%+0,075%+0,007%-0,17%254,03 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSDⓈ
GSOL/USDT
7,08+8,62%+0,071%+0,005%-0,19%39,85 Tr--