CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,30%1,63 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%1,62 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%4,49 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,93 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%2,89 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%2,30 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%34,88 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%3,69 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%1,96 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,81+10,72%+0,088%+0,010%-0,14%6,09 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,52+7,93%+0,065%+0,010%-0,24%21,00 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,87+7,15%+0,059%+0,010%-0,17%627,91 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,84+7,11%+0,058%+0,009%-0,20%10,06 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,77+7,02%+0,058%+0,007%-0,19%236,35 Tr--