CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
9,94+12,09%-0,099%-0,034%+0,14%2,07 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%1,57 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%1,58 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%2,71 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%1,23 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,96+10,91%+0,090%+0,010%-0,12%3,72 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
8,46+10,29%+0,085%+0,010%-0,16%1,88 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,13%4,76 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,08%2,58 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,42+6,59%+0,054%+0,010%-0,08%513,49 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,31+6,46%+0,053%+0,007%-0,09%164,38 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,64+3,22%+0,026%+0,010%-0,11%10,28 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
1,47+1,79%+0,015%+0,005%-0,12%20,47 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,31+1,59%+0,013%+0,007%-0,11%31,18 Tr--