CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%1,56 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,23 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,16%2,73 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
8,61+10,48%+0,086%+0,010%-0,10%1,66 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,29+10,09%+0,083%+0,010%-0,16%2,46 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
8,24+10,02%+0,082%+0,010%-0,11%4,65 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
7,04+8,57%+0,070%+0,005%-0,13%1,87 Tr--
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
6,55+7,97%-0,066%-0,006%+0,16%2,11 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
6,33+7,71%+0,063%+0,005%-0,07%3,85 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,35+6,51%+0,053%+0,010%-0,16%10,38 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
4,76+5,79%+0,048%+0,002%-0,09%490,16 Tr--
SOL
BSOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
4,43+5,39%-0,044%-0,002%+0,12%31,07 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
3,52+4,28%+0,035%+0,002%-0,14%20,99 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
3,14+3,82%+0,031%+0,010%-0,10%160,04 Tr--