CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
11,40+13,87%-0,114%-0,004%+0,23%2,09 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%1,57 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%1,59 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%1,21 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,010%-0,12%2,74 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
8,48+10,31%+0,085%+0,010%-0,12%3,75 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,05%2,43 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,11+8,65%+0,071%+0,010%-0,10%4,76 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
6,52+7,93%+0,065%+0,010%-0,11%1,88 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,20+6,32%+0,052%-0,001%+0,08%163,59 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
4,89+5,95%+0,049%+0,009%-0,08%503,69 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,69+4,49%+0,037%+0,000%-0,12%10,31 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,47+3,00%+0,025%-0,004%+0,12%20,68 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,35+0,42%+0,003%+0,003%-0,10%31,67 Tr--