CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
311,88+379,45%-3,119%-0,150%+0,33%28,13 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
109,15+132,80%-1,091%-0,240%+0,18%14,13 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
100,91+122,77%-1,009%-0,027%+0,05%6,10 Tr--
PYTH
BPYTH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT
90,39+109,98%-0,904%-0,006%+0,03%9,86 Tr--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
77,12+93,83%-0,771%-0,081%+0,09%7,90 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
36,32+44,18%-0,363%-0,041%+0,08%5,64 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
27,29+33,20%-0,273%-0,003%+0,00%5,74 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
16,65+20,26%-0,167%+0,000%+0,07%6,03 Tr--
LUNC
BLUNC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNCUSDT
16,56+20,15%-0,166%-0,010%+0,28%1,92 Tr--
ZENT
BZENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZENTUSDT
15,90+19,35%-0,159%-0,077%+0,13%1,03 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
15,12+18,39%-0,151%+0,005%-0,08%5,46 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
13,60+16,54%-0,136%-0,022%+0,10%8,05 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
12,17+14,81%-0,122%-0,032%+0,08%1,06 Tr--
SONIC
BSONIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SONICUSDT
11,57+14,07%-0,116%-0,011%+0,06%1,53 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT
GDOGE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%304,01 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSDT
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%23,70 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%2,04 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%6,82 Tr--
BNT
BHợp đồng vĩnh cửu BNTUSDT
GBNT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%522,48 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%2,98 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%17,72 Tr--
CVC
BHợp đồng vĩnh cửu CVCUSDT
GCVC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%837,49 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,10%1,38 Tr--
ENJ
BHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
GENJ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%783,37 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%2,87 Tr--
LUNA
BHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
GLUNA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%2,30 Tr--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%3,74 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%990,72 N--
STORJ
BHợp đồng vĩnh cửu STORJUSDT
GSTORJ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%1,48 Tr--