CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
73,85+89,85%-0,739%-0,046%+0,35%512,11 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
71,86+87,43%+0,719%+0,005%-0,19%424,25 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
60,00+73,00%-0,600%-0,034%+0,09%17,02 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
58,78+71,52%-0,588%-0,001%-0,01%1,13 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
54,77+66,64%-0,548%-0,028%+0,27%1,59 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
38,07+46,32%-0,381%-0,054%+0,25%2,53 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
32,30+39,30%+0,323%+0,005%+0,00%916,02 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
32,12+39,08%-0,321%-0,255%+1,82%151,39 N--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
27,54+33,51%-0,275%+0,010%-0,03%900,60 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
26,34+32,04%-0,263%-0,073%+0,09%722,39 N--
CP
BCP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
24,99+30,41%-0,250%+0,091%+0,38%2,83 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
20,16+24,53%-0,202%-0,036%+0,17%490,06 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
19,12+23,26%-0,191%-0,018%+0,20%438,03 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
15,15+18,44%-0,152%-0,014%+0,18%1,26 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,24+14,90%-0,122%-0,007%+0,25%1,19 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
10,18+12,39%-0,102%+0,004%-0,04%924,42 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
9,51+11,57%-0,095%-0,017%+0,37%4,64 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,002%-0,09%6,52 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%230,24 N--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%1,91 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,55 Tr--
ICP
BHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
GICP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%5,18 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,002%+0,21%467,34 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%388,30 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%622,49 N--