CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
66,61+81,05%+0,666%+0,005%+0,25%427,41 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
63,88+77,73%-0,639%-0,036%+0,25%511,65 N--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
55,96+68,09%-0,560%-0,143%+0,27%182,46 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
50,44+61,37%-0,504%-0,034%+0,27%1,58 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
49,97+60,80%-0,500%+0,005%+0,08%1,19 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
44,82+54,53%-0,448%-0,001%+0,06%17,20 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
42,27+51,43%-0,423%-0,052%+0,47%3,01 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
30,32+36,90%-0,303%-0,061%+0,43%757,10 N--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
28,30+34,43%+0,283%+0,005%+0,04%922,39 N--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
26,63+32,40%-0,266%+0,010%-0,28%958,53 N--
CP
BCP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
20,89+25,42%-0,209%+0,033%+0,22%2,92 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
20,16+24,53%-0,202%-0,011%+0,46%500,47 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
17,49+21,28%-0,175%-0,006%+0,23%450,97 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
15,22+18,51%-0,152%-0,246%+0,64%1,69 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
12,24+14,90%-0,122%-0,004%+0,35%1,30 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
10,18+12,39%-0,102%+0,005%-0,30%916,22 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
9,29+11,30%-0,093%-0,006%+0,15%4,59 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%227,76 N--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%1,92 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%1,57 Tr--
ICP
BHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
GICP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%5,18 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%390,32 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%653,19 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%2,82 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%1,40 Tr--