CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
164,64+200,31%-1,646%-0,048%+0,55%992,68 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
96,16+117,00%-0,962%-0,090%+0,38%2,80 Tr--
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
87,65+106,64%-0,877%-0,286%+0,74%7,50 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
85,56+104,10%-0,856%-0,020%+0,19%639,77 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
65,25+79,39%-0,653%-0,017%+0,02%411,35 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
46,53+56,61%-0,465%-0,179%+0,49%2,89 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
43,58+53,02%-0,436%+0,005%-0,01%9,88 Tr--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
26,67+32,45%-0,267%-0,037%+0,19%3,27 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
21,83+26,56%+0,218%+0,005%+0,04%3,00 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,17+23,33%-0,192%-0,008%+0,07%15,99 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
14,83+18,04%-0,148%-0,006%+0,16%1,23 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
13,80+16,79%-0,138%-0,011%+0,49%619,51 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,08+11,04%+0,091%+0,005%+0,00%2,64 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%1,22 Tr--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%1,75 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,72%467,10 N--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%679,71 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%351,57 N--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%598,50 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,68%295,80 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,52%219,16 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,05%65,13 Tr--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
8,65+10,52%+0,086%+0,010%-0,22%1,05 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
8,52+10,37%-0,085%-0,014%+0,35%1,25 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
8,51+10,35%+0,085%+0,001%-0,10%8,45 Tr--