CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
MET
BMET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
123,99+150,86%-1,240%-0,011%+0,04%4,06 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
103,32+125,71%-1,033%-0,226%+0,22%3,28 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
56,70+68,98%-0,567%+0,005%-0,04%1,97 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
45,52+55,39%-0,455%-0,097%+0,20%6,90 Tr--
XDP
BXDP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XDPUSDT
37,78+45,97%-0,378%-0,126%+0,42%2,06 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
20,32+24,72%-0,203%-0,062%+0,08%877,83 N--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
18,97+23,08%-0,190%-0,013%+0,13%2,93 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
16,27+19,79%-0,163%-0,017%+0,09%15,73 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
13,42+16,33%-0,134%+0,001%-0,11%1,18 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
12,74+15,50%-0,127%-0,043%+0,10%5,92 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
10,70+13,02%-0,107%+0,004%-0,29%505,01 N--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%1,34 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,78%450,94 N--
MASK
BHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
GMASK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%581,53 N--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%1,04 Tr--
YFI
BHợp đồng vĩnh cửu YFIUSDT
GYFI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,48%661,80 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,53%306,56 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,85+10,77%+0,089%+0,010%-0,47%282,13 N--
GALA
BHợp đồng vĩnh cửu GALAUSDT
GGALA/USDT
8,78+10,68%+0,088%+0,010%-0,14%2,04 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
8,46+10,30%-0,085%-0,037%+0,12%1,27 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
7,48+9,10%+0,075%+0,010%-0,13%658,49 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
7,46+9,07%-0,075%-0,067%+0,17%15,85 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
6,72+8,18%+0,067%+0,007%-0,38%340,64 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
6,68+8,13%-0,067%-0,004%+0,12%3,25 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
6,51+7,91%-0,065%-0,049%+0,19%889,20 N--