CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
216,24+263,09%-2,162%-0,108%+0,36%1,17 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
157,97+192,20%-1,580%-0,257%+0,62%967,49 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
155,34+189,00%-1,553%-0,178%-0,36%557,58 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
60,95+74,16%-0,610%-0,012%+0,20%429,97 N--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
57,72+70,22%-0,577%-0,090%+0,34%1,74 Tr--
DOS
BDOS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOSUSDT
31,21+37,97%-0,312%+0,005%-0,11%1,87 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
29,73+36,17%+0,297%+0,005%+0,38%550,79 N--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
29,10+35,41%-0,291%+0,004%-0,12%5,56 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
22,79+27,73%-0,228%+0,005%-0,17%153,75 N--
METIS
BHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT
GMETIS/USDT
16,56+20,15%+0,166%+0,005%-0,13%233,03 N--
GRVT
BGRVT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRVTUSDT
15,02+18,27%-0,150%+0,005%-0,07%2,39 Tr--
LPT
BHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
GLPT/USDT
14,42+17,55%+0,144%+0,005%+0,21%1,26 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
12,03+14,63%+0,120%+0,010%+0,06%124,09 Tr--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
9,53+11,59%+0,095%+0,010%+0,04%41,79 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
9,02+10,97%-0,090%+0,005%-0,33%857,95 N--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSDT
GDOGE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%112,46 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSDT
GXRP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,01%116,92 Tr--
AAVE
BHợp đồng vĩnh cửu AAVEUSDT
GAAVE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%21,34 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%24,56 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%2,61 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSDT
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%13,92 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
GBCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%29,45 Tr--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,05%1,82 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,69 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%1,45 Tr--