CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
180,38+219,47%-1,804%-0,511%+4,49%447,04 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
69,43+84,48%+0,694%+0,083%-0,52%417,19 N--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
33,90+41,24%+0,339%+0,072%+0,29%3,41 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
29,33+35,69%-0,293%-0,020%-0,05%504,83 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
26,65+32,42%-0,266%-0,037%+0,34%1,32 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
22,62+27,52%+0,226%+0,005%+0,01%1,90 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
22,08+26,86%-0,221%-0,021%+0,39%765,23 N--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
20,30+24,70%+0,203%+0,038%+0,12%4,54 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,78+24,07%-0,198%-0,026%+0,07%16,73 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
18,34+22,31%-0,183%-0,008%+0,24%1,62 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
18,14+22,07%-0,181%-0,003%+0,11%2,43 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
16,60+20,20%-0,166%-0,008%+0,05%523,72 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
13,09+15,93%-0,131%+0,005%-0,17%1,15 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
11,25+13,69%-0,113%-0,007%-0,17%1,27 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
10,77+13,11%+0,108%+0,005%+0,27%928,34 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
10,20+12,41%-0,102%+0,003%-0,22%3,97 Tr--
AI
BHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
GAI/USDT
9,26+11,26%+0,093%+0,025%+0,17%966,60 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%252,77 N--
CFX
BHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
GCFX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%2,34 Tr--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,11%1,66 Tr--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,03%1,50 Tr--
ICP
BHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
GICP/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%5,89 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%398,11 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%421,93 N--
SNX
BHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
GSNX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%709,42 N--