CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
159,37+193,90%-1,594%-0,318%+0,57%15,18 Tr--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
74,49+90,63%-0,745%-0,034%+0,41%656,15 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
55,82+67,92%-0,558%-0,092%+0,35%638,08 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
20,03+24,38%-0,200%-0,007%+0,25%962,30 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
17,24+20,97%-0,172%-0,029%+0,14%1,49 Tr--
RE
BRE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
14,96+18,20%-0,150%-0,003%+0,22%2,86 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
13,78+16,77%-0,138%-0,010%+0,08%1,77 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
13,38+16,28%-0,134%-0,010%+0,20%830,16 N--
MORPHO
BMORPHO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MORPHOUSDT
10,56+12,85%-0,106%-0,003%+0,21%1,59 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
10,52+12,80%+0,105%+0,005%+0,09%4,19 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
9,60+11,68%-0,096%-0,033%+0,35%659,27 N--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,01%2,49 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,51 Tr--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,59 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%160,37 N--
STX
BHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
GSTX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,04%860,44 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,34%333,46 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%720,45 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%208,25 N--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,17%207,54 N--
ATOM
BHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
GATOM/USDT
8,98+10,92%+0,090%+0,010%-0,11%3,48 Tr--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
8,63+10,50%+0,086%+0,010%+0,02%690,25 N--
PEPE
BHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
GPEPE/USDT
8,46+10,30%+0,085%+0,010%-0,05%22,80 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
8,38+10,20%-0,084%-0,008%+0,27%1,00 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSDT
GUNI/USDT
8,36+10,17%+0,084%+0,010%-0,09%20,66 Tr--