CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
394,75+480,28%-3,947%-0,081%-0,03%3,03 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
262,88+319,84%-2,629%-0,342%+0,88%5,94 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
185,82+226,08%-1,858%-0,097%+0,20%2,07 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
137,46+167,25%-1,375%-0,045%+0,20%1,10 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
68,05+82,79%-0,680%-0,068%+0,16%829,37 N--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
46,36+56,40%-0,464%+0,005%-0,20%1,85 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
44,15+53,71%-0,441%-0,025%+0,55%1,63 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
42,49+51,70%-0,425%-0,036%+0,18%912,86 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
41,79+50,85%-0,418%-0,002%+0,21%2,39 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
34,36+41,80%-0,344%-0,043%+0,34%390,61 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
31,08+37,81%-0,311%+0,005%-0,10%1,70 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
30,92+37,62%-0,309%-0,024%+0,14%858,60 N--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
26,54+32,29%-0,265%+0,001%-0,11%4,29 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
25,26+30,73%-0,253%+0,005%-0,25%660,80 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
24,49+29,80%-0,245%-0,003%+0,16%1,69 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
23,14+28,16%-0,231%+0,005%-0,10%1,90 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
19,34+23,53%-0,193%-0,022%+0,13%11,50 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
16,81+20,45%-0,168%-0,055%+0,10%1,07 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
16,26+19,78%-0,163%-0,064%+0,10%16,62 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
15,75+19,16%-0,157%-0,045%+0,23%1,45 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
15,02+18,28%-0,150%-0,146%+0,21%7,75 Tr--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
14,56+17,72%-0,146%-0,041%+0,20%605,15 N--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,79+15,56%-0,128%+0,005%-0,04%657,28 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
12,39+15,08%-0,124%+0,001%-0,14%909,45 N--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
11,89+14,46%-0,119%-0,002%-0,13%914,15 N--