CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
300,22+365,26%-3,002%-0,128%+0,28%1,77 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
211,62+257,47%-2,116%-0,033%+0,02%1,11 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
94,17+114,57%-0,942%-0,107%+0,53%1,01 Tr--
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
67,96+82,69%-0,680%-0,443%+3,73%3,98 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
32,53+39,58%-0,325%+0,005%-0,25%384,61 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
26,85+32,66%-0,268%-0,013%+0,05%1,48 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,71+23,97%-0,197%-0,033%+0,09%16,37 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
14,00+17,03%-0,140%+0,005%-0,31%481,61 N--
PI
BPI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PIUSDT
12,88+15,67%-0,129%-0,026%+0,26%2,87 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
12,36+15,04%-0,124%-0,023%+0,23%4,53 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
11,28+13,72%+0,113%+0,005%+0,23%1,17 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
10,66+12,97%-0,107%-0,047%+0,05%218,75 Tr--
1INCH
B1INCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
9,24+11,24%-0,092%+0,010%-0,24%638,30 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,03%1,25 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%5,21 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
8,62+10,49%-0,086%+0,005%+0,52%480,23 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,52+10,36%+0,085%+0,010%-0,32%1,86 Tr--
COMP
BHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
GCOMP/USDT
8,25+10,04%+0,083%-0,002%+0,23%1,40 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,003%-0,37%672,69 N--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
7,95+9,67%-0,079%-0,207%+0,73%953,91 N--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
7,93+9,65%+0,079%+0,005%-0,04%3,34 Tr--
FLOKI
BHợp đồng vĩnh cửu FLOKIUSDT
GFLOKI/USDT
7,91+9,62%+0,079%+0,010%-0,25%681,62 N--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,76+9,44%+0,078%+0,010%-0,02%43,24 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
7,69+9,36%-0,077%+0,010%-0,16%1,39 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
7,40+9,00%+0,074%+0,010%-0,40%225,07 N--