Ký quỹ bậc vị thế

Thông tin vị thế

Đòn bẩy tối đa phụ thuộc vào số tiền bạn vay và tỷ lệ ký quỹ.

BậcHạn mức vay BTCHạn mức vay USDTTỷ lệ ký quỹ duy trìTỷ lệ ký quỹ ban đầuĐòn bẩy tối đa
125500.0003,00%10,00%10,00
2501.000.0004,00%11,00%9,09
3751.500.0005,00%12,00%8,33
41002.000.0006,00%13,00%7,69
51252.500.0007,00%14,00%7,14
61503.000.0008,00%15,00%6,67
71753.500.0009,00%16,00%6,25
82004.000.00010,00%17,00%5,88
92254.500.00011,00%18,00%5,56
102505.000.00012,00%19,00%5,26
112755.500.00013,00%20,00%5,00
123006.000.00014,00%21,00%4,76
133256.500.00015,00%22,00%4,55
143507.000.00016,00%23,00%4,35
153757.500.00017,00%24,00%4,17
164008.000.00018,00%25,00%4,00
174258.500.00019,00%26,00%3,85
184509.000.00020,00%27,00%3,70
194759.500.00021,00%28,00%3,57
2050010.000.00022,00%28,99%3,45