CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSD CM
GHYPE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%17,10 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
8,03+9,77%+0,080%+0,010%-0,17%2,76 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,80+7,06%+0,058%+0,010%-0,12%2,74 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
5,77+7,02%+0,058%+0,008%-0,18%2,37 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
5,75+6,99%+0,057%+0,010%-0,16%2,06 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
5,58+6,79%+0,056%+0,010%-0,11%457,27 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,91+5,98%+0,049%+0,010%-0,15%2,65 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
4,88+5,94%+0,049%+0,009%-0,13%177,08 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
4,56+5,55%+0,046%-0,001%+0,14%8,82 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
3,78+4,59%+0,038%+0,010%-0,18%1,45 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
3,69+4,49%+0,037%+0,004%-0,15%23,44 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
3,61+4,39%+0,036%-0,002%+0,19%5,14 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
1,91+2,33%+0,019%+0,010%-0,17%1,55 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
0,16+0,20%+0,002%+0,010%-0,15%16,90 Tr--